|
Aris Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 10/02/2025 |
Panathinaikos
|
Nhận định Aris Salonica vs Panathinaikos, 00h30 ngày 10/02
| 02.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | Aris Salonica |
| 15.01.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Aris Salonica |
| 19.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Panathinaikos |
| 10.02.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 27.10.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 26.05.2024 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Aris Salonica |
| 29.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 07.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | Panathinaikos |
| 29.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Aris Salonica |
| 27.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về Aris Salonica gặp Panathinaikos phong độ
Aris Salonica
Panathinaikos
Tỷ lệ trận Aris Salonica vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/4 : 0*0.87 | -0.96*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.85 | -0.85*1*0.70 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Aris Salonica gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Salonica 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 3 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Salonica họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PanathinaikosA khi thắng 22/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của ARIS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PANA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Aris Salonica vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|