|
Aris Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:30 ngày 07/04/2024 |
Panathinaikos
|
Nhận định Aris Salonica vs Panathinaikos, 23h30 ngày 07/04
| 02.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | Aris Salonica |
| 15.01.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Aris Salonica |
| 19.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Panathinaikos |
| 10.02.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 27.10.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 26.05.2024 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Aris Salonica |
| 29.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 07.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | Panathinaikos |
| 29.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Aris Salonica |
| 27.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về Aris Salonica gặp Panathinaikos phong độ
Aris Salonica
Panathinaikos
Tỷ lệ trận Aris Salonica vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/2 : 0*0.86 | 0.84*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.86
Nhận định kèo Aris Salonica gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Salonica 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 3 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Salonica họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.91
ARIS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PanathinaikosA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của ARIS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PANA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Aris Salonica vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|