|
Aris Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 13/02/2023 |
Panathinaikos
|
Nhận định Aris Salonica vs Panathinaikos, 01h00 ngày 13/02
| 28.10.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | Aris Salonica |
| 02.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | Aris Salonica |
| 15.01.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Aris Salonica |
| 19.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Panathinaikos |
| 10.02.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 27.10.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 26.05.2024 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Aris Salonica |
| 29.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 07.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | Panathinaikos |
| 29.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Aris Salonica |
Số liệu thống kê về Aris Salonica gặp Panathinaikos phong độ
Aris Salonica
Panathinaikos
Tỷ lệ trận Aris Salonica vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 0*-0.89 | 0.85*1 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.80*1/2*-0.93 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 2.61 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Aris Salonica gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Salonica 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 28/10/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Salonica họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PanathinaikosA khi thắng 17/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.94*1 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của ARIS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PANA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Aris Salonica vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|