|
Aris Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 01/09/2024 |
Asteras Tripolis
|
Nhận định Aris Salonica vs Asteras Tripolis, 00h00 ngày 01/09
| 20.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 09.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 0 | Asteras Tripolis |
| 10.05.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 4 - 2 | Asteras Tripolis |
| 30.03.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 2 | Aris Salonica |
| 23.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 2 - 1 | Aris Salonica |
| 01.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Asteras Tripolis |
| 03.01.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 3 - 2 | Aris Salonica |
| 04.09.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 2 | Asteras Tripolis |
| 09.01.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 0 | Asteras Tripolis |
| 12.09.2022 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 2 | Aris Salonica |
Số liệu thống kê về Aris Salonica gặp Asteras Tripolis phong độ
Aris Salonica
Asteras Tripolis
Tỷ lệ trận Aris Salonica vs Asteras Tripolis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.98*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Aris Salonica gặp Asteras Tripolis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Salonica 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/12/2025 kết thúc với tỷ số Asteras Tripolis 0 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Salonica họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Asteras Tripolis thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARIS khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ARIS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ARIS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATRI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Aris Salonica vs Asteras Tripolis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|