|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 03/02/2024 |
Fenerbahce
|
Nhận định Antalyaspor vs Fenerbahce, 23h00 ngày 03/02
| 02.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 2 | Fenerbahce |
| 29.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 03.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Antalyaspor |
| 29.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 03.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 17.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 2 | Antalyaspor |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 04.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 15.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 23.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Fenerbahce phong độ
Antalyaspor
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*1 : 0*0.90 | 0.84*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/2 : 0*-0.90 | -0.92*1 1/4*0.78 |
Thắng: 5.10 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.52
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số Antalyaspor 2 - 2 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*1 : 0*-0.99
ANTA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của ANTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FEN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|