|
Anderlecht
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 24/02/2025 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Anderlecht vs Union Saint-Gilloise, 00h30 ngày 24/02
| 30.08.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Anderlecht |
| 24.05.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Anderlecht |
| 14.05.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 1 | Anderlecht |
| 26.04.2026 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.12.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 31.08.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 11.05.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 13.04.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 24.02.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 01.09.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 0 | Anderlecht |
Số liệu thống kê về Anderlecht gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Anderlecht
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Anderlecht vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.89 | 0.86*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | 1.00*1*0.87 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 2.97 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Anderlecht gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Anderlecht 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 3 - 0 Anderlecht.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Anderlecht họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
ANDE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của ANDE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Anderlecht vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|