|
Anderlecht
Sikan D.( 43’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 04/09/2026 |
Kortrijk
|
Nhận định Anderlecht vs Kortrijk, 01h30 ngày 04/09
| 04.09.2026 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 0 | Kortrijk |
| 19.01.2025 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 0 - 2 | Anderlecht |
| 04.11.2024 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 4 - 0 | Kortrijk |
| 17.03.2024 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 1 | Kortrijk |
| 17.09.2023 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 2 - 2 | Anderlecht |
| 20.02.2023 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 2 - 2 | Anderlecht |
| 19.09.2022 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 4 - 1 | Kortrijk |
| 10.04.2022 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 2 - 3 | Anderlecht |
| 24.12.2021 | Cúp Bỉ | Anderlecht | 3 - 0 | Kortrijk |
| 21.11.2021 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 1 | Kortrijk |
Số liệu thống kê về Anderlecht gặp Kortrijk phong độ
Anderlecht
Kortrijk
Tỷ lệ trận Anderlecht vs Kortrijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1 1/4*0.94 | 0.84*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*-0.94 | 0.82*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.85 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Anderlecht gặp Kortrijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Anderlecht 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 04/09/2026 kết thúc với tỷ số Anderlecht 1 - 0 Kortrijk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Anderlecht họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kortrijk thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.97*0 : 1 1/4*0.86
ANDE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KTR thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ANDE
Tài xỉu: 0.93*3*0.94
4/5 trận gần đây của ANDE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của KTR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Anderlecht đấu với Kortrijk
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Thay người bên phía Anderlecht: Kalonji Kafumpata N. vào sân thay Kana M. |
| 86' |
|
| 86' |
|
| 84' | Ambrose T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 84' | Tình huống việt vị thứ 7 |
| 77' | Thay người bên phía Kortrijk: Phillips A. vào sân thay Mehssatou N. |
| 77' | Thay người bên phía Kortrijk: Roche J. vào sân thay Dejaegere B. |
| 75' | Biancone G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 75' | Phạt góc thứ 9 |
| 74' | Antman O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 74' | Thay người bên phía Anderlecht: Bentayeb T. vào sân thay M.Cvetković |
| 68' | Ambrose T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 68' | Koyalipou G. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 16) |
| 66' | Cobiella N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 66' | Storman R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 65' | Sikan D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 65' | M.Cvetković sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 65' | Phạt góc thứ 8 |
| 64' | Augustinsson L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 64' | Sikan D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 64' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' |
|
| 60' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 59' | Thay người bên phía Anderlecht: Cobiella N. vào sân thay Ambros L. |
| 59' | Thay người bên phía Anderlecht: Antman O. vào sân thay Joshua-Williame Nga Kana |
| 56' | Thay người bên phía Kortrijk: Koyalipou G. vào sân thay van Landschoot J. |
| 56' | Thay người bên phía Kortrijk: Storman R. vào sân thay Ken Masui |
| 56' |
|
| 53' | Joshua-Williame Nga Kana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 53' | Joshua-Williame Nga Kana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 53' | Phạt góc thứ 6 |
| 52' | M.Cvetković sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 50' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kortrijk: Podgoreanu S. vào sân thay Campbell S. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 5 |
| 43' | Sikan D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 43' |
|
| 28' | Maamar A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Murray-Campbell H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 12' | Sikan D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Ndjeungoue J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 11' | Phạt góc thứ 4 |
| 10' | Phạt góc thứ 3 |
| 08' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Sikan D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Anderlecht gặp Kortrijk
-
(4-4-2) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Anderlecht
| 26 | Coosemans C. |
| 6 | Augustinsson L. |
| 27 | Petrot L. |
| 4 | Biancone G. |
| 79 | Maamar A. |
| 61 | Joshua-Williame Nga Kana |
| 55 | Kana M. |
| 24 | Llansana E. |
| 18 | Ambros L. |
| 9 | M.Cvetkovic |
| 14 | Sikan D. |
Đội dự bị
| 50 | Barry K. |
| 83 | T.Degreef |
| 32 | J.Heekeren |
| 68 | Kalonji Kafumpata N. |
| 2 | Keita Z. |
| 53 | Cobiella N. |
| 49 | Onia Seke J. |
| 33 | Mattis Seghers |
| 10 | Winkler M. |
Đội hình chính Kortrijk
| Ilic M. | 31 |
| Murray-Campbell H. | 4 |
| Ruyssen G. | 22 |
| Rudy Kohon | 36 |
| Ndjeungoue J. | 5 |
| Mehssatou N. | 8 |
| Dejaegere B. | 19 |
| Ken Masui | 71 |
| Ambrose T. | 68 |
| van Landschoot J. | 18 |
| Campbell S. | 11 |
Đội dự bị
| Gunnarsson P. | 1 |
| Koyalipou G. | 10 |
| Lambert B. | 35 |
| Ogbuehi S. | 90 |
| Phillips A. | 70 |
| Podgoreanu S. | 7 |
| Roche J. | 24 |
| Storman R. | 17 |
Thống kê sau trận Anderlecht vs Kortrijk
|
|
14 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 5 |
|
|
|
57% | Cầm bóng | 43% |
|