|
Albacete
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:15 ngày 11/01/2025 |
Racing Santander
|
Nhận định Albacete vs Racing Santander, 22h15 ngày 11/01
| 21.03.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 4 | Albacete |
| 26.08.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 3 | Racing Santander |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 2 | Racing Santander |
| 03.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Albacete |
| 18.02.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Racing Santander |
| 24.09.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Albacete |
| 09.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 1 | Albacete |
| 27.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Racing Santander |
| 28.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Albacete |
| 02.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 0 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Albacete gặp Racing Santander phong độ
Albacete
Racing Santander
Tỷ lệ trận Albacete vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.93*1*0.94 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Albacete gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Albacete 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 0 - 4 Albacete.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Albacete họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của RAC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Albacete vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|