|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:59 ngày 28/10/2023 |
Konyaspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Konyaspor, 22h59 ngày 28/10
| 27.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 30.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Konyaspor |
| 09.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 28.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Konyaspor |
| 20.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 23.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Konyaspor |
| 19.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 28.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Konyaspor |
| 10.02.2013 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 23.09.2012 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 2 | Konyaspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Konyaspor phong độ
Adana Demirspor
Konyaspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Konyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 3/4*0.82 | 0.86*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*1.00 | -0.94*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Konyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2025 kết thúc với tỷ số Konyaspor 3 - 1 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Konyaspor thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.96
DEMI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KONY thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.93*3*0.94
3/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KONY cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Konyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|