|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 04/01/2025 |
Istanbul BB
|
Nhận định Adana Demirspor vs Istanbul BB, 17h30 ngày 04/01
| 25.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 04.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Istanbul BB |
| 26.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 6 | Istanbul BB |
| 06.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 03.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Istanbul BB |
| 09.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 19.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Istanbul BB |
| 02.11.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.12.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 06.12.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Istanbul BB phong độ
Adana Demirspor
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*3/4 : 0*0.80 | 0.84*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.95*1/4 : 0*0.83 | 0.69*1*-0.83 |
Thắng: 4.90 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.61
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2025 kết thúc với tỷ số Istanbul BB 2 - 3 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*1 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ISTA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|