|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 01/09/2024 |
Galatasaray
|
Nhận định Adana Demirspor vs Galatasaray, 01h45 ngày 01/09
| 09.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 0 | Adana Demirspor |
| 01.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 5 | Galatasaray |
| 27.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 3 | Galatasaray |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 02.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 11.12.2022 | Giao Hữu CLB | Galatasaray | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 02.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Galatasaray |
| 17.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 2 | Adana Demirspor |
| 22.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Galatasaray |
| 11.01.2020 | Giao Hữu CLB | Galatasaray | 1 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Galatasaray phong độ
Adana Demirspor
Galatasaray
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Galatasaray
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1 1/2 : 0*-0.96 | 0.99*3 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 1.00*1/2 : 0*0.88 | -0.96*1 1/2*0.83 |
Thắng: 6.10 - Hòa: 5.10 - Thua: 1.38
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Galatasaray chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2025 kết thúc với tỷ số Galatasaray 3 - 0 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Galatasaray thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*1 1/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Galatasaray khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Galatasaray
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|