|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:59 ngày 12/11/2023 |
Fenerbahce
|
Nhận định Adana Demirspor vs Fenerbahce, 22h59 ngày 12/11
| 19.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 11.08.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 04.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 12.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Fenerbahce |
| 03.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 23.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 11.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 16.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 14.12.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 4 | Fenerbahce |
| 30.11.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 6 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Fenerbahce phong độ
Adana Demirspor
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.89 | 0.96*3 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | -0.95*1 1/2*0.82 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 0 - 4 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.98*1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fenerbahce khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|