|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 03/02/2023 |
Fenerbahce
|
Nhận định Adana Demirspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 03/02
| 19.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 11.08.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 04.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 12.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Fenerbahce |
| 03.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 23.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 11.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 16.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 14.12.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 4 | Fenerbahce |
| 30.11.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 6 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Fenerbahce phong độ
Adana Demirspor
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/2 : 0*-0.96 | -0.96*3 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.94 | 0.76*1 1/4*-0.90 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 0 - 4 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.95
DEMI đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.83*3*-0.96
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của FEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|