| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia
|
25 | 18 | 4 | 3 | 62 | 17 | 45 | 58 |
| 2 |
AEK Larnaca
|
25 | 16 | 5 | 4 | 49 | 21 | 28 | 53 |
| 3 |
Apollon Limassol
|
26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 14 | 53 |
| 4 |
Pafos FC
|
25 | 15 | 3 | 7 | 50 | 24 | 26 | 48 |
| 5 |
Apoel FC
|
26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 18 | 45 |
| 6 |
Aris Limassol
|
26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 22 | 43 |
| 7 |
Omonia Aradippou
|
26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | -8 | 34 |
| 8 |
AEL Limassol
|
26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | -7 | 33 |
| 9 |
Anorthosis
|
26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | -10 | 32 |
| 10 |
Digenis Ypsonas
|
26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | -10 | 28 |
| 11 |
Olympiakos Nic.
|
26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | -15 | 28 |
| 12 |
Akritas
|
26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 | 26 |
| 13 |
Ethnikos Achnas
|
26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | -19 | 23 |
| 14 |
EN Paralimni
|
25 | 0 | 1 | 24 | 5 | 64 | -59 | 1 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Síp
Bảng xếp hạng Síp (BXH Síp) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Síp sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Síp sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












