| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 2 |
Rapid Bucuresti
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 |
Arges Pitesti
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Botosani
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
CFR Cluj
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 |
Dinamo Bucuresti
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 |
Farul Constanta
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 |
Otelul Galati
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 |
Petrolul Ploiesti
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
Steaua Bucuresti
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
UTA Arad
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
Universitaea Cluj
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 |
Universitatea Craiova
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 |
Voluntari
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 |
Sepsi OSK
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 16 |
FK Csikszereda
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Romania
Bảng xếp hạng Romania (BXH Romania) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Romania sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Romania sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












