| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viking
|
10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 |
| 2 |
Tromso
|
13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 14 | 4 | 25 |
| 3 |
Bodo Glimt
|
10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 11 | 15 | 20 |
| 4 |
Lillestrom
|
10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| 5 |
Molde
|
11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 5 | 19 |
| 6 |
HamKam
|
10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 1 | 17 |
| 7 |
Sarpsborg
|
11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 |
| 8 |
Sandefjord
|
11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 14 |
| 9 |
Valerenga
|
11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 14 |
| 10 |
Fredrikstad
|
11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | -5 | 14 |
| 11 |
Brann
|
12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 20 | 4 | 13 |
| 12 |
KFUM Oslo
|
11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 |
| 13 |
Aalesund
|
11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 20 | -5 | 11 |
| 14 |
Kristiansund
|
11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 18 | -7 | 11 |
| 15 |
Rosenborg
|
11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | -9 | 9 |
| 16 |
Start Kristiansand
|
12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 28 | -15 | 7 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League VL Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Na Uy
Bảng xếp hạng Na Uy (BXH Na Uy) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Na Uy sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Na Uy sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












