| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF
|
32 | 19 | 10 | 3 | 62 | 32 | 30 | 67 |
| 2 |
Midtjylland
|
32 | 16 | 12 | 4 | 72 | 36 | 36 | 60 |
| 3 |
Nordsjaelland
|
32 | 15 | 5 | 12 | 51 | 46 | 5 | 50 |
| 4 |
Kobenhavn
|
31 | 14 | 6 | 11 | 63 | 44 | 19 | 48 |
| 5 |
Brondby
|
32 | 13 | 6 | 13 | 44 | 35 | 9 | 45 |
| 6 |
Viborg
|
32 | 13 | 5 | 14 | 49 | 51 | -2 | 44 |
| 7 |
Sonderjyske
|
32 | 12 | 8 | 12 | 44 | 49 | -5 | 44 |
| 8 |
Odense BK
|
32 | 11 | 8 | 13 | 51 | 60 | -9 | 41 |
| 9 |
Silkeborg IF
|
31 | 10 | 6 | 15 | 41 | 63 | -22 | 36 |
| 10 |
Randers
|
32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 47 | -14 | 35 |
| 11 |
Fredericia
|
31 | 9 | 7 | 15 | 45 | 66 | -21 | 34 |
| 12 |
Vejle
|
31 | 4 | 9 | 18 | 34 | 60 | -26 | 21 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Champions League Europa League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Đan Mạch
Bảng xếp hạng Đan Mạch (BXH Đan Mạch) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Đan Mạch sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












