| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guangdong GZ-Power
|
14 | 9 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 |
| 2 |
Yanbian Longding
|
16 | 7 | 6 | 3 | 25 | 17 | 8 | 27 |
| 3 |
Nantong Zhiyun
|
14 | 7 | 6 | 1 | 15 | 7 | 8 | 27 |
| 4 |
Shenzhen Juniors
|
15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 19 | 6 | 26 |
| 5 |
Guangxi Hengchen
|
15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 16 | 6 | 26 |
| 6 |
Changchun Yatai
|
13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 19 | 6 | 22 |
| 7 |
Ningbo Professional
|
15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 18 | 0 | 22 |
| 8 |
Shaanxi Union
|
13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 13 | 5 | 18 |
| 9 |
Wuxi Wugo
|
16 | 4 | 5 | 7 | 22 | 23 | -1 | 17 |
| 10 |
Jiangxi Dingnan
|
15 | 3 | 8 | 4 | 24 | 28 | -4 | 17 |
| 11 |
Dalian Kun City
|
14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 24 | -4 | 16 |
| 12 |
Nanjing City
|
15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 19 | -4 | 16 |
| 13 |
Shijiazhuang Gongfu
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 11 | -1 | 14 |
| 14 |
Meizhou Hakka
|
14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 27 | -14 | 14 |
| 15 |
Suzhou Dongwu
|
14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 13 |
| 16 |
Foshan Nanshi
|
17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 37 | -20 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc (BXH Hạng 2 Trung Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Trung Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc khác
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc












