| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nantong Zhiyun
|
9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 3 | 5 | 19 |
| 2 |
Guangdong GZ-Power
|
9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 17 |
| 3 |
Shenzhen Juniors
|
8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 16 |
| 4 |
Wuxi Wugo
|
10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 |
| 5 |
Yanbian Longding
|
10 | 3 | 6 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 |
| 6 |
Jiangxi Dingnan
|
9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 14 |
| 7 |
Changchun Yatai
|
9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 13 |
| 8 |
Guangxi Hengchen
|
9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 |
| 9 |
Nanjing City
|
9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 12 |
| 10 |
Dalian Kun City
|
9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 |
| 11 |
Foshan Nanshi
|
10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 16 | -2 | 10 |
| 12 |
Meizhou Hakka
|
9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 10 |
| 13 |
Shaanxi Union
|
8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 14 |
Ningbo Professional
|
9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| 15 |
Suzhou Dongwu
|
9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 7 |
| 16 |
Shijiazhuang Gongfu
|
8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 7 | -4 | 5 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc (BXH Hạng 2 Trung Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Trung Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc khác
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc












