| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz
|
36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 34 | 81 |
| 2 |
Winterthur
|
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 |
| 3 |
Stade L. Ouchy
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 13 |
| 4 |
**Kriens
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 11 |
| 5 |
Yverdon
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 |
| 6 |
Aarau
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 8 |
| 7 |
Rapperswil-Jona
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 |
| 8 |
Wil 1900
|
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 |
| 9 |
Etoile
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 |
| 10 |
Neuchatel Xamax
|
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 |
| 11 |
Bellinzona
|
36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | -37 | 23 |
| 12 |
Stade Nyonnais
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên Hạng Playoff Lên Hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Thụy Sỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sỹ (BXH Hạng 2 Thụy Sỹ) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Thụy Sỹ sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.











