| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF
|
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 |
| 2 |
Hobro I.K.
|
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 |
| 3 |
Fredericia
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 |
| 4 |
Aarhus Fremad
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 5 |
Vendsyssel FF
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 |
| 6 |
Aalborg BK
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
| 7 |
Kolding IF
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 8 |
AB Gladsaxe
|
5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 5 |
| 9 |
Hillerod
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 10 |
Esbjerg FB
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| 11 |
HB Koge
|
5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 2 |
| 12 |
Vejle
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch (BXH Hạng 2 Đan Mạch) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đan Mạch sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Đan Mạch sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Dự bị Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch












