| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF
|
10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 10 | 10 | 24 |
| 2 |
Vejle
|
9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 13 | 8 | 18 |
| 3 |
Fredericia
|
10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 6 | 8 | 17 |
| 4 |
AB Gladsaxe
|
10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 4 | 14 |
| 5 |
Aalborg BK
|
10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 |
| 6 |
Aarhus Fremad
|
11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 |
| 7 |
Hobro I.K.
|
10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 | 14 |
| 8 |
Kolding IF
|
11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | -1 | 12 |
| 9 |
HB Koge
|
11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 20 | -5 | 10 |
| 10 |
Vendsyssel FF
|
11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 10 |
| 11 |
Hillerod
|
10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | -3 | 9 |
| 12 |
Esbjerg FB
|
11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 22 | -9 | 7 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch (BXH Hạng 2 Đan Mạch) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đan Mạch sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Đan Mạch sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Dự bị Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch












