| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby
|
22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 | 42 |
| 2 |
Hvidovre IF
|
22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 | 39 |
| 3 |
Hillerod
|
22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 | 37 |
| 4 |
Esbjerg FB
|
22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 37 |
| 5 |
Kolding IF
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 | 33 |
| 6 |
AC Horsens
|
22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 | 30 |
| 7 |
Aalborg BK
|
22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 |
| 8 |
B93 Kobenhavn
|
22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 | 28 |
| 9 |
Aarhus Fremad
|
22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 | 27 |
| 10 |
Hobro I.K.
|
22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 | 25 |
| 11 |
HB Koge
|
22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 | 20 |
| 12 |
Middelfart
|
22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 12 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch (BXH Hạng 2 Đan Mạch) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đan Mạch sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Đan Mạch sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Dự bị Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch












