| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pogon Grodzisk
|
5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 |
Polonia Wars.
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 |
| 3 |
Arka Gdynia
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 |
Stal Mielec
|
5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 8 |
| 5 |
Pogon Siedlce
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 6 |
Chrobry Glogow
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| 7 |
Miedz Legnica
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 8 |
LKS Lodz
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 9 |
Odra Opole
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 |
| 10 |
Warta Poznan
|
4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 |
| 11 |
Nieciecza
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 |
| 12 |
Puszcza Nie.
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 13 |
Podbeskidzie
|
6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 |
| 14 |
Polonia Bytom
|
5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 14 | -3 | 5 |
| 15 |
Ruch Chorzow
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 |
| 16 |
Lechia GD
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| 17 |
Unia Skierniewice
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 18 |
Stal Rzeszow
|
4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11 | -8 | 2 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan (BXH Hạng 2 Ba Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Ba Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












