| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
First Vienna
|
10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 9 | 12 | 25 |
| 2 |
Aust Lustenau
|
29 | 16 | 7 | 6 | 43 | 29 | 14 | 55 |
| 3 |
Blau Weiss Linz
|
9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 6 | 17 | 22 |
| 4 |
Austria Wien II
|
9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 | 19 |
| 5 |
SKU Amstetten
|
9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 13 | 4 | 16 |
| 6 |
Austria Salzburg
|
10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 16 |
| 7 |
Admira
|
8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 |
| 8 |
SW Bregenz
|
8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 3 | 11 |
| 9 |
ASK Voitsberg
|
9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 11 |
| 10 |
St.Polten
|
9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 9 | -1 | 11 |
| 11 |
Wacker Innsbruck
|
8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 |
| 12 |
Austria Klagenfurt
|
29 | 10 | 6 | 13 | 34 | 44 | -10 | 36 |
| 13 |
Floridsdorfer AC
|
9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 16 | -3 | 10 |
| 14 |
Liefering
|
8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 20 | -6 | 10 |
| 15 |
Sturm Graz II
|
10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 24 | -8 | 8 |
| 16 |
Hertha Wels
|
10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 25 | -12 | 8 |
| 17 |
Kapfenberg
|
9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 15 | -3 | 7 |
| 18 |
Rapid Wien II
|
9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 22 | -13 | 4 |
| 19 |
SV Stripfing
|
13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 26 | -10 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo (BXH Hạng 2 Áo) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Áo sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Áo sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












