|
Zorya
|
Hoãn Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 30/08/2026 |
FC Kharkiv
|
Nhận định Zorya vs FC Kharkiv, 22h00 ngày 30/08
Số liệu thống kê về Zorya gặp FC Kharkiv phong độ
Zorya
FC Kharkiv
Tỷ lệ trận Zorya vs FC Kharkiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/2 : 0*-0.96 | -0.99*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.86 | -0.86*1*0.72 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.01
Nhận định kèo Zorya gặp FC Kharkiv chi tiết
Hai đội chưa từng gặp nhau trước đây
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zorya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 2 trận sân khách của FC Kharkiv thắng 2 hòa 0 và thua 0
0.84*1/2 : 0*-0.96
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
-0.99*2 1/4*0.85
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Đội hình Zorya gặp FC Kharkiv
-
(4-1-4-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính Zorya
| 25 | Rybak V. M. |
| 39 | Machelyuk A. |
| 5 | Janjic A. |
| 55 | Jordan |
| 44 | Perduta I. |
| 6 | Dejan Popara |
| 27 | Jelavic D. |
| 14 | Glushchenko A. |
| 30 | Ivan Nesterenko |
| 9 | Artem Slesar |
| 28 | Budkivsky P. |
Đội dự bị
| 18 | Boyko M. |
| 8 | Dryshlyuk K. |
| 4 | Eskinja G. |
| 11 | Igor Gorbach |
| 40 | Italo H. |
| 10 | Juninho |
| 23 | Illia Karavashenko |
| 77 | Bogdan Kushnirenko |
| 1 | Saputin O. |
| 80 | Yurchenko V. |
| 17 | Zadorozhnyi F. |
Đội hình chính FC Kharkiv
| Georgiy Yermakov | 1 |
| Shabanov A. | 31 |
| Volodymyr Salyuk | 13 |
| Pavlyuk Y. | 18 |
| A.Smolyakov | 29 |
| Baton Zabergja | 7 |
| Kalyuzhny I. | 5 |
| Illia Krupskyi | 27 |
| Carlos Paraco | 10 |
| Peter Itodo | 98 |
| Ramik Gadzhyev | 14 |
Đội dự bị
| Arevalo Chaparro J. N. | 16 |
| Sebastian Alejandro Castillo Perez | 11 |
| Dubko V. | 37 |
| Kogut I. | 25 |
| Oleksandr Martynyuk | 24 |
| Plichko O. | 85 |
| R.Profini | 6 |
| Yaroslav Protsenko | 23 |
| Ermir Rashica | 19 |
| Danylo Varakuta | 30 |
Thống kê sau trận Zorya vs FC Kharkiv
|
|
0 | Sút bóng | 1 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|