|
Zorya
Bogdan Kushnirenko( 89’)
Boyko M.( 27’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 17/10/2026 |
Chernomorets
Christian Mba( 45+3’)
|
Nhận định Zorya vs Chernomorets, 17h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Ukraina | Zorya | 2 - 1 | Chernomorets |
| 14.12.2024 | VĐQG Ukraina | Zorya | 2 - 1 | Chernomorets |
| 10.08.2024 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 1 | Zorya |
| 14.04.2024 | VĐQG Ukraina | Zorya | 1 - 0 | Chernomorets |
| 01.11.2023 | Cúp Ukraine | Chernomorets | 4 - 1 | Zorya |
| 30.09.2023 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 0 | Zorya |
| 29.04.2023 | VĐQG Ukraina | Zorya | 3 - 1 | Chernomorets |
| 18.10.2022 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 4 | Zorya |
| 19.09.2021 | VĐQG Ukraina | Zorya | 3 - 0 | Chernomorets |
| 05.11.2018 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 3 | Zorya |
Số liệu thống kê về Zorya gặp Chernomorets phong độ
Zorya
Chernomorets
Tỷ lệ trận Zorya vs Chernomorets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.85 | -0.98*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 1/4*-0.85 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.57 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Zorya gặp Chernomorets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zorya 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Zorya 2 - 1 Chernomorets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zorya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chernomorets thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 1 1/4*0.81
ZOR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, CHER thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CHER
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của ZOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Zorya đấu với Chernomorets
| 90+3' | Thay người bên phía Chernomorets: Vasyl Kurko vào sân thay Jobe M. |
| 90+2' |
|
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' |
|
| 88' | Thay người bên phía Zorya: Jakov Basic vào sân thay Boyko M. |
| 88' | Thay người bên phía Zorya: Igor Gorbach vào sân thay Ivan Nesterenko |
| 88' |
|
| 87' | Phạt góc thứ 13 |
| 87' | Phạt góc thứ 12 |
| 81' | Phạt góc thứ 11 |
| 81' | Phạt góc thứ 10 |
| 77' | Thay người bên phía Chernomorets: Dmytro Klots vào sân thay Artur Avagimyan |
| 76' | Phạt góc thứ 9 |
| 74' |
|
| 73' | Thay người bên phía Chernomorets: Andrii Khoma vào sân thay Kiril Popov |
| 72' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Thay người bên phía Zorya: Glushchenko A. vào sân thay Jelavic D. |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 60' |
|
| 57' | Thay người bên phía Zorya: Yurchenko V. vào sân thay Sallieu Bah |
| 57' | Thay người bên phía Zorya: Dejan Popara vào sân thay Dryshlyuk K. |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Chernomorets: Alefirenko D. vào sân thay Faraseyenko V. |
| 45+3' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+3' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Zorya gặp Chernomorets
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Zorya
| 1 | Saputin O. |
| 39 | Machelyuk A. |
| 3 | Kravets V. |
| 77 | Bogdan Kushnirenko |
| 44 | Perduta I. |
| 18 | Boyko M. |
| 8 | Dryshlyuk K. |
| 27 | Jelavic D. |
| 30 | Ivan Nesterenko |
| 88 | Sallieu Bah |
| 28 | Budkivsky P. |
Đội dự bị
| 4 | Eskinja G. |
| 14 | Glushchenko A. |
| 11 | Igor Gorbach |
| 40 | Italo H. |
| 5 | Janjic A. |
| 55 | Jordan |
| 10 | Juninho |
| 23 | Illia Karavashenko |
| 6 | Dejan Popara |
| 25 | Rybak V. M. |
| 80 | Yurchenko V. |
Đội hình chính Chernomorets
| Chijioke Aniagboso | 12 |
| Pushkaryov O. | 27 |
| M.Faryna | 74 |
| Moses Jarju | 24 |
| Melnychenko M. | 60 |
| Jobe M. | 30 |
| Robakidze G. | 18 |
| Faraseyenko V. | 13 |
| Artur Avagimyan | 10 |
| Kiril Popov | 11 |
| Christian Mba | 99 |
Đội dự bị
| Bayda N. | 16 |
| Gusev O. | 23 |
| Andrii Khoma | 9 |
| Vladyslav Klymenko | 21 |
| Dmytro Klots | 8 |
| Koval M. | 35 |
| Kratov M. | 4 |
| Vasyl Kurko | 5 |
| Stepovyi N. | 20 |
| Yarmola S. | 52 |
Thống kê sau trận Zorya vs Chernomorets
|
|
18 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|