|
Zlin
Cernin J.( 80’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 06/09/2026 |
Teplice
Auta J.( 84’)
Zlatohlavek T.( 54’)
Pulkrab M.( 15’)
|
Nhận định Zlin vs Teplice, 20h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Séc | Zlin | 1 - 3 | Teplice |
| 12.05.2026 | VĐQG Séc | Zlin | 2 - 4 | Teplice |
| 18.04.2026 | VĐQG Séc | Zlin | 3 - 2 | Teplice |
| 19.07.2025 | VĐQG Séc | Teplice | 1 - 3 | Zlin |
| 11.02.2024 | VĐQG Séc | Teplice | 2 - 1 | Zlin |
| 26.08.2023 | VĐQG Séc | Zlin | 2 - 1 | Teplice |
| 14.05.2023 | VĐQG Séc | Teplice | 2 - 1 | Zlin |
| 11.02.2023 | VĐQG Séc | Zlin | 2 - 1 | Teplice |
| 27.08.2022 | VĐQG Séc | Teplice | 0 - 0 | Zlin |
| 01.05.2022 | VĐQG Séc | Zlin | 3 - 0 | Teplice |
Số liệu thống kê về Zlin gặp Teplice phong độ
Zlin
Teplice
Tỷ lệ trận Zlin vs Teplice
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | -0.94*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.64 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.54
Nhận định kèo Zlin gặp Teplice chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zlin 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Zlin 1 - 3 Teplice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zlin họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Teplice thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Teplice khi thắng 12/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Teplice
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của ZLIN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Zlin đấu với Teplice
| 90+3' | Jakubko J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+3' | Marecek D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+3' | Marecek D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+1' | Appiah F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 90' |
|
| 88' | Phạt góc thứ 11 |
| 84' | Auta J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Phạt góc thứ 10 |
| 84' |
|
| 81' | Appiah F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 80' | Cernin J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 80' |
|
| 78' | Auta J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 77' | Thay người bên phía Zlin: Cupak M. vào sân thay Cletus Nombil |
| 76' | Marecek L. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' | Phạt góc thứ 9 |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 75' | Zlatohlavek T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Jukl R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 75' | Phạt góc thứ 7 |
| 73' | Marecek D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' | Thay người bên phía Teplice: Jakubko J. vào sân thay Radosta M. |
| 69' | Thay người bên phía Teplice: Jukl R. vào sân thay Fortelny J. |
| 67' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' | Vientiess O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 61' | Thay người bên phía Teplice: Marecek D. vào sân thay Hopi I. |
| 60' | Marecek L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 60' | Thay người bên phía Teplice: Auta J. vào sân thay Cermak M. |
| 57' | Thay người bên phía Zlin: Petruta S. vào sân thay Fukala M. |
| 54' | Zlatohlavek T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 54' |
|
| 51' | Stanley Kanu sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 17) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Zlin: Stanley Kanu vào sân thay Poznar T. |
| 46' | Thay người bên phía Zlin: Appiah F. vào sân thay Gazi A. |
| 45+8' | Poznar T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+6' | Cermak M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Zlatohlavek T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Radosta M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 43' | Poznar T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 42' |
|
| 41' | Fukala M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' | Phạt góc thứ 5 |
| 37' | Josef Svanda sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Tom Ulbrich sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Poznar T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Cletus Nombil sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Krapka A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Thay người bên phía Teplice: Zlatohlavek T. vào sân thay Pulkrab M. |
| 19' | Fukala M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | Poznar T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | Gazi A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' | Thay người bên phía Zlin: Krapka A. vào sân thay Kolar J. |
| 15' | Pulkrab M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 15' |
|
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Poznar T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Zlin gặp Teplice
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Zlin
| 17 | Dostal S. |
| 11 | Gazi A. |
| 28 | Kolar J. |
| 24 | Cernin J. |
| 22 | Fukala M. |
| 35 | Ondrej Kukucka |
| 19 | Cletus Nombil |
| 4 | Tom Ulbrich |
| 8 | David Machalik |
| 82 | Pisoja M. |
| 88 | Poznar T. |
Đội dự bị
| 64 | Bachurek S. |
| 31 | Bartosak L. |
| 26 | Cupak M. |
| 21 | Grygera D. |
| 14 | Stanley Kanu |
| 23 | Kopecny M. |
| 39 | Krapka A. |
| 45 | Mbatshi Mukuba P. |
| 10 | Petruta S. |
| 9 | Daniel Smiga |
Đội hình chính Teplice
| Trmal M. | 29 |
| Riznic M. | 25 |
| Vecerka D. | 28 |
| Vientiess O. | 4 |
| Josef Svanda | 3 |
| Fortelny J. | 8 |
| Marecek L. | 23 |
| Hopi I. | 21 |
| Cermak M. | 12 |
| Radosta M. | 35 |
| Pulkrab M. | 10 |
Đội dự bị
| Michal Bilek | 6 |
| Jakubko J. | 5 |
| Jukl R. | 19 |
| Kozak M. | 11 |
| Krejci L. | 14 |
| Lichtenberg K. | 31 |
| Marecek D. | 37 |
| Takacs L. | 22 |
| Denys Taraduda | 13 |
| Zlatohlavek T. | 33 |
Thống kê sau trận Zlin vs Teplice
|
|
15 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|