|
Zhejiang Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 02/05/2026 |
Shenzhen Peng City
|
Nhận định Zhejiang Professional vs Shenzhen Peng City, 18h35 ngày 02/05
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 03.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 4 | Zhejiang Professional |
| 01.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 25.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 03.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 22.06.2023 | Cúp Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 25.05.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Zhejiang Professional |
| 29.04.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Zhejiang Professional gặp Shenzhen Peng City phong độ
Zhejiang Professional
Shenzhen Peng City
Tỷ lệ trận Zhejiang Professional vs Shenzhen Peng City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.88 | 0.85*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.69 | 0.78*1*-0.94 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Zhejiang Professional gặp Shenzhen Peng City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Zhejiang Professional 62% thắng, hòa 12%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 2 - 1 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zhejiang Professional họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen Peng City thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Zhejiang khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: 0.92*3*0.84
3/5 trận gần đây của ZHGRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SIJI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Zhejiang Professional vs Shenzhen Peng City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|