|
Zhejiang Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 14/07/2026 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 14/07
| 14.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 20.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 3 | Zhejiang Professional |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 4 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Zhejiang Professional gặp Qingdao Hainiu phong độ
Zhejiang Professional
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/2*0.90 | 0.91*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/2*-0.94 | 0.80*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.30 - Thua: 7.30
Nhận định kèo Zhejiang Professional gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Zhejiang Professional 50% thắng, hòa 37%, thua 12%, trận gần nhất vào ngày 14/07/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 3 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zhejiang Professional họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.68*0 : 1*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Zhejiang khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của ZHGRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QING cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|