|
Zhejiang Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 03/08/2024 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu, 18h00 ngày 03/08
| 14.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 20.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 3 | Zhejiang Professional |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 4 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Zhejiang Professional gặp Qingdao Hainiu phong độ
Zhejiang Professional
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1 3/4*1.00 | 0.95*4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 3/4*0.93 | -0.93*1 3/4*0.81 |
Thắng: 1.27 - Hòa: 6.20 - Thua: 7.60
Nhận định kèo Zhejiang Professional gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Zhejiang Professional 50% thắng, hòa 37%, thua 12%, trận gần nhất vào ngày 14/07/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 3 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zhejiang Professional họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.90*3 3/4*0.80
5 trận gần đây của ZHGRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QING cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|