|
Zhejiang Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 17/04/2026 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Zhejiang Professional vs Beijing Guoan, 19h00 ngày 17/04
| 17.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 10.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 4 | Beijing Guoan |
| 06.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 16.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 0 - 0 | Zhejiang Professional |
| 26.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 2 | Beijing Guoan |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 2 | Beijing Guoan |
| 30.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 0 | Beijing Guoan |
| 06.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Zhejiang Professional gặp Beijing Guoan phong độ
Zhejiang Professional
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Zhejiang Professional vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.94 | -0.88*3 1/4*0.72 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.73 | 0.88*1 1/4*0.96 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Zhejiang Professional gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Zhejiang Professional 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 0 - 0 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zhejiang Professional họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Beijing khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.70*3*-0.94
3/5 trận gần đây của Zhejiang có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Zhejiang Professional vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|