|
Zaglebie Lubin
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 01/04/2025 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa, 00h00 ngày 01/04
| 15.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 3 | Zaglebie Lubin |
| 14.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 14.12.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 01.04.2025 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 0 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 22.09.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 5 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 04.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 05.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 5 - 0 | Zaglebie Lubin |
| 27.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 13.11.2022 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 1 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 14.05.2022 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | Rakow Czestochowa |
Số liệu thống kê về Zaglebie Lubin gặp Rakow Czestochowa phong độ
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*1/2 : 0*0.89 | 0.95*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.94 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.30 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Zaglebie Lubin gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zaglebie Lubin 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2026 kết thúc với tỷ số Rakow Czestochowa 2 - 3 Zaglebie Lubin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zaglebie Lubin họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.94
ZAG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, RADOM thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của RADOM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|