|
Young Boys
Essende S.( 83’)
Essende S.( 69’)
Virginius A.( 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 19/09/2026 |
Servette
Mutandwa K.( 30’)
Burch M.( 13’)
|
Nhận định Young Boys vs Servette, 22h59 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Young Boys | 3 - 2 | Servette |
| 12.04.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Young Boys | 1 - 1 | Servette |
| 30.11.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 4 - 4 | Young Boys |
| 27.07.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Young Boys | 3 - 1 | Servette |
| 11.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 0 - 0 | Young Boys |
| 02.04.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 0 - 1 | Young Boys |
| 15.12.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Young Boys | 2 - 1 | Servette |
| 25.07.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 3 - 1 | Young Boys |
| 20.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 0 - 1 | Young Boys |
| 25.02.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Young Boys | 0 - 1 | Servette |
Số liệu thống kê về Young Boys gặp Servette phong độ
Young Boys
Servette
Tỷ lệ trận Young Boys vs Servette
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1*1.00 | 0.85*3 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.91*1 1/2*0.95 |
Thắng: 1.53 - Hòa: 4.80 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Young Boys gặp Servette chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Young Boys 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Young Boys 3 - 2 Servette.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Young Boys họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Servette thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 14/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YBO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SVT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Young Boys đấu với Servette
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 90' |
|
| 88' | Mraz S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Phạt góc thứ 16 |
| 85' | Phạt góc thứ 15 |
| 84' | Thay người bên phía Servette: Mraz S. vào sân thay Mutandwa K. |
| 83' | Essende S. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 83' |
|
| 80' | Thay người bên phía Young Boys: Etoski E. vào sân thay Sanches A. |
| 79' | Thay người bên phía Young Boys: D.Pech vào sân thay Gigovic A. |
| 79' |
|
| 74' | Guirassy B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 72' | Sene M. K. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 72' | Phạt góc thứ 14 |
| 69' | Essende S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 69' |
|
| 67' |
|
| 64' | Thay người bên phía Servette: Mendes H. vào sân thay Maceiras Q. |
| 64' | Thay người bên phía Servette: Douline D. vào sân thay Simo J. |
| 63' | Thay người bên phía Servette: M.Lambourde vào sân thay Fofana D. D. |
| 63' | Thay người bên phía Young Boys: Sene M. K. vào sân thay Fassnacht C. |
| 63' | Thay người bên phía Young Boys: Guirassy B. vào sân thay Virginius A. |
| 58' | Phạt góc thứ 13 |
| 57' | Blum L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 56' | Phạt góc thứ 12 |
| 55' | Karlsson J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 55' | Thay người bên phía Servette: Njoh L. vào sân thay Karlsson J. |
| 53' | Phạt góc thứ 11 |
| 52' | Phạt góc thứ 10 |
| 51' | Phạt góc thứ 9 |
| 50' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 48' | Fernandes E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 44' | Essende S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 43' | Fernandes E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 42' | Sanches A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 39' | Virginius A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 39' |
|
| 38' | Karlsson J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 35' | Essende S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 33' | Essende S. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15) |
| 31' | Essende S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 30' | Mutandwa K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 30' |
|
| 29' | Schmidt I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 29' | Gigovic A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' | Virginius A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Virginius A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Phạt góc thứ 8 |
| 25' | Thay người bên phía Young Boys: Schmidt I. vào sân thay S.Bukinac |
| 22' | Sanches A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 20' | Phạt góc thứ 7 |
| 20' | Phạt góc thứ 6 |
| 18' | Phạt góc thứ 5 |
| 17' | Fernandes E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 13' | Burch M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Mutandwa K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Phạt góc thứ 4 |
| 13' |
|
| 12' | Simo J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Essende S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Virginius A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Gigovic A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 03' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Young Boys gặp Servette
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Young Boys
| 1 | M.Keller |
| 33 | S.Bukinac |
| 23 | Benito L. |
| 30 | Lauper S. |
| 27 | Blum L. |
| 6 | Fernandes E. |
| 8 | Gigovic A. |
| 7 | Virginius A. |
| 10 | Sanches A. |
| 16 | Fassnacht C. |
| 99 | Essende S. |
Đội dự bị
| 12 | Guirassy B. |
| 17 | Janko S. |
| 18 | Mall J. |
| 13 | D.Pech |
| 22 | Schmidt I. |
| 9 | Sene M. K. |
| 52 | Tschanz N. |
| 54 | Ubaka S. |
Đội hình chính Servette
| Gertmonas E. | 1 |
| Mazikou B. | 18 |
| Burch M. | 15 |
| Rouiller S. | 4 |
| Maceiras Q. | 23 |
| Karlsson J. | 21 |
| Simo J. | 20 |
| Pedro Naressi | 6 |
| Stevanovic M. | 9 |
| Mutandwa K. | 7 |
| Fofana D. D. | 27 |
Đội dự bị
| Douline D. | 28 |
| M.Lambourde | 22 |
| Lopes T. | 36 |
| Mendes H. | 17 |
| Mraz S. | 90 |
| Njoh L. | 14 |
| T.Ouattara | 77 |
| Louis Rieder | 44 |
Thống kê sau trận Young Boys vs Servette
|
|
22 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|