|
Yokohama FM
Chinen K.( 82’)
Tanimura K.( 72’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 14/10/2026 |
Shimizu S-Pulse
Fujii T.( 61’)
|
Nhận định Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 31.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FM |
| 16.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Yokohama FM |
| 16.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 02.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 5 | Yokohama FM |
| 06.03.2022 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Yokohama FM |
| 30.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 19.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 5 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Yokohama FM gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Yokohama FM
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*1.00 | 0.96*2 1/2*0.84 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Yokohama FM gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FM 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Yokohama FM 2 - 1 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FM họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 20/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YOMA
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Yokohama FM đấu với Shimizu S-Pulse
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | Phạt góc thứ 8 |
| 85' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Ohata R. vào sân thay Shimamoto Y. |
| 85' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Hidaka H. vào sân thay Sen Takagi |
| 82' | Phạt góc thứ 7 |
| 82' |
|
| 76' | Phạt góc thứ 6 |
| 75' | Thay người bên phía Yokohama FM: Miyaichi R. vào sân thay Taisei Inoue |
| 75' | Thay người bên phía Yokohama FM: Alves T. vào sân thay Rio Nitta |
| 72' |
|
| 69' | Thay người bên phía Yokohama FM: Kimura T. vào sân thay Sekitomi K. |
| 61' |
|
| 59' |
|
| 58' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Yumiba M. vào sân thay Kozuka K. |
| 58' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Fujii T. vào sân thay Capixaba |
| 55' | Phạt góc thứ 5 |
| 52' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Yokohama FM: Kosei Suwama vào sân thay Quinones J. |
| 46' | Thay người bên phía Yokohama FM: Tanimura K. vào sân thay Tono D. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 41' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Hasukawa S. vào sân thay Sumiyoshi J. R. |
| 41' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Phạt góc thứ 2 |
| 31' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Yokohama FM gặp Shimizu S-Pulse
-
(4-2-3-1) -
(4-1-2-3)
Đội hình chính Yokohama FM
| 1 | Park I. |
| 35 | Sekitomi K. |
| 54 | Fujii S. |
| 17 | Quinones J. |
| 13 | Taisei Inoue |
| 14 | Chinen K. |
| 8 | Kida T. |
| 11 | Croux J. |
| 7 | Tono D. |
| 18 | George Onaiwu |
| 43 | Rio Nitta |
Đội dự bị
| 24 | Kondo T. |
| 41 | Kosuke Matsumura |
| 23 | Miyaichi R. |
| 33 | Kosei Suwama |
| 32 | Tanaka Y. |
| 9 | Tanimura K. |
| 19 | Alves T. |
| 20 | Tsuboi Y. |
Đội hình chính Shimizu S-Pulse
| Oki Y. | 1 |
| Yoshida Y. | 28 |
| Park Seung-Wook | 14 |
| Sumiyoshi J. R. | 51 |
| Sen Takagi | 70 |
| Kozuka K. | 81 |
| Hirato T. | 18 |
| Koizumi K. | 37 |
| Capixaba | 7 |
| Kinoshita K. | 19 |
| Shimamoto Y. | 47 |
Đội dự bị
| Ryota Hariu | 27 |
| Hasukawa S. | 4 |
| Hidaka H. | 39 |
| Ohata R. | 97 |
| Keigo Suzuki | 41 |
| Umeda T. | 16 |
| Yuji D. | 33 |
| Yumiba M. | 17 |
Thống kê sau trận Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse
|
|
5 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|