|
Yokohama FM
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 16/04/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 16/04
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 31.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FM |
| 16.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Yokohama FM |
| 16.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 02.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 5 | Yokohama FM |
| 06.03.2022 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Yokohama FM |
| 30.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 19.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 5 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 21.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 0 | Yokohama FM |
Số liệu thống kê về Yokohama FM gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Yokohama FM
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/4*0.88 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.85 | 0.72*3/4*-0.84 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Yokohama FM gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FM 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2026 kết thúc với tỷ số Yokohama FM 3 - 0 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FM họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 6/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : YOMA
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Yokohama FM vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|