|
Yokohama FM
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 18/10/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Yokohama FM vs Alb. Niigata (JPN), 17h30 ngày 18/10
| 15.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 15.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FM |
| 24.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Yokohama FM |
| 16.05.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.04.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Yokohama FM |
| 05.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Yokohama FM |
| 26.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 4 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Yokohama FM gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Yokohama FM
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Yokohama FM vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.89 | 0.86*3 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.84*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.48
Nhận định kèo Yokohama FM gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FM 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 Yokohama FM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FM họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
YOMA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : YOMA
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của YOMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Yokohama FM vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|