|
Yokohama FC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 14/10/2026 |
Urawa Red
Naganuma Y.( 90’)
Komori H.( 36’)
Shuta Sasa( 14’)
Hidano R.( 7’)
|
Nhận định Yokohama FC vs Urawa Red, 16h30 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 4 | Urawa Red |
| 09.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Urawa Red |
| 01.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 29.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 11.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 0 | Urawa Red |
| 11.09.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 2 | Urawa Red |
| 19.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 21.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Urawa Red |
| 10.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 26.09.2020 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 2 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Yokohama FC gặp Urawa Red phong độ
Yokohama FC
Urawa Red
Tỷ lệ trận Yokohama FC vs Urawa Red
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*3/4 : 0*0.80 | 0.93*2 3/4*0.87 |
Thắng: 4.85 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.63
Nhận định kèo Yokohama FC gặp Urawa Red chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FC 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Yokohama FC 0 - 4 Urawa Red.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Urawa Red thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên URA khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : URA
Tài xỉu: 0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của YOKO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của URA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Yokohama FC đấu với Urawa Red
| 90+5' | Phạt góc thứ 9 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-4 |
| 90' |
|
| 87' |
|
| 83' | Thay người bên phía Urawa Red: Wada T. vào sân thay Gustafson S. |
| 83' | Thay người bên phía Urawa Red: Kotaro Hayashi vào sân thay Miyamoto Y. |
| 77' | Thay người bên phía Yokohama FC: Sota T. vào sân thay Kumakura K. |
| 77' | Phạt góc thứ 8 |
| 73' | Phạt góc thứ 7 |
| 72' | Thay người bên phía Urawa Red: Matheus Savio vào sân thay Hidano R. |
| 62' | Thay người bên phía Yokohama FC: Watanabe R. vào sân thay Naoya Komazawa |
| 62' | Thay người bên phía Yokohama FC: Lukian vào sân thay Chiba K. |
| 61' |
|
| 60' | Phạt góc thứ 6 |
| 57' | Thay người bên phía Urawa Red: Onaiwu A. vào sân thay Komori H. |
| 57' | Thay người bên phía Urawa Red: Seko T. vào sân thay Watanabe R. |
| 55' | Phạt góc thứ 5 |
| 50' |
|
| 47' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Yokohama FC: Jui Hata vào sân thay Sugita H. |
| 46' | Thay người bên phía Yokohama FC: Ryosuke Iwasaki vào sân thay Adailton |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-3 |
| 41' |
|
| 36' |
|
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 27' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' | Phạt góc thứ 1 |
| 14' |
|
| 07' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Yokohama FC gặp Urawa Red
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Yokohama FC
| 21 | Ichikawa A. |
| 28 | Kumakura K. |
| 19 | Sugita H. |
| 15 | Kengo Hayashi |
| 29 | Ryusei Nakamura |
| 4 | Hinata Ogura |
| 35 | Uda K. |
| 13 | Kubota R. |
| 90 | Adailton |
| 30 | Chiba K. |
| 49 | Naoya Komazawa |
Đội dự bị
| 24 | Jui Hata |
| 5 | Hosoi K. |
| 78 | Ryosuke Iwasaki |
| 10 | Joao Queiroz |
| 9 | Lukian |
| 48 | Shimbo K. |
| 63 | Sota T. |
| 70 | Watanabe R. |
Đội hình chính Urawa Red
| Fukui K. | 23 |
| Kudo K. | 15 |
| Miyamoto Y. | 2 |
| Danilo Boza | 3 |
| Naganuma Y. | 88 |
| Shuta Sasa | 33 |
| Gustafson S. | 11 |
| Hayakawa J. | 39 |
| Hidano R. | 36 |
| Watanabe R. | 13 |
| Komori H. | 17 |
Đội dự bị
| Kotaro Hayashi | 18 |
| Kaneko T. | 7 |
| Matheus Savio | 10 |
| Kenta Nemoto | 5 |
| Onaiwu A. | 45 |
| Seko T. | 12 |
| Wada T. | 43 |
| Yamane M. | 6 |
Thống kê sau trận Yokohama FC vs Urawa Red
|
|
7 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|