|
Yokohama FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 06/04/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 06/04
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 06.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 28.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 27.06.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 09.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 25.11.2020 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 22.08.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 3 | Yokohama FC |
| 21.08.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 12.06.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 0 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Yokohama FC gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Yokohama FC
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.93 | 0.83*1 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.94*3/4*0.82 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 2.87 - Thua: 2.78
Nhận định kèo Yokohama FC gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2025 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 2 - 0 Yokohama FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FC họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: -0.96*2*0.84
4/5 trận gần đây của YOKO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|