|
Yokohama FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 17/09/2023 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Yokohama FC vs Kashiwa Reysol, 16h30 ngày 17/09
| 25.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 25.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 17.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 13.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 29.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 28.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 03.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 03.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 03.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08.07.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Yokohama FC gặp Kashiwa Reysol phong độ
Yokohama FC
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Yokohama FC vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/4 : 0*0.88 | -0.93*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 0*0.62 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Yokohama FC gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FC 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 0 Yokohama FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOKO khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YOKO
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của YOKO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Yokohama FC vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|