|
Yokohama FC
Adailton( 90’)
Iwatake K.( 67’)
Hosoi K.( 63’)
Toma Murata( 52’)
Shimbo K.( 28’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 06/09/2026 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN), 16h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 5 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 03.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 0 | Yokohama FC |
| 13.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Yokohama FC |
| 16.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.07.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Yokohama FC
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.93 | 0.82*2 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FC 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Yokohama FC 5 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOKO khi thắng 5/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YOKO
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Yokohama FC đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 90+5' |
|
| 90+4' | Phạt góc thứ 6 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-0 |
| 90' |
|
| 86' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Iury Castilho vào sân thay Shimabuku K. |
| 86' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Taiki Arai vào sân thay Yusuke Onishi |
| 83' |
|
| 82' | Thay người bên phía Yokohama FC: Uda K. vào sân thay Hinata Ogura |
| 82' | Thay người bên phía Yokohama FC: Ryusei Nakamura vào sân thay Shimbo K. |
| 79' | Phạt góc thứ 5 |
| 74' | Phạt góc thứ 4 |
| 73' | Thay người bên phía Yokohama FC: Kubota R. vào sân thay Toma Murata |
| 73' | Thay người bên phía Yokohama FC: Adailton vào sân thay Lukian |
| 71' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Mihiro Sato vào sân thay Keisuke Kasai |
| 67' | Phạt góc thứ 3 |
| 67' |
|
| 63' |
|
| 61' | Thay người bên phía Yokohama FC: João Queiroz vào sân thay Shimamura T. |
| 59' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Kanji Kuwayama vào sân thay Wakatsuki Y. |
| 59' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Maeda R. vào sân thay Shirai E. |
| 59' | Phạt góc thứ 2 |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Matheus Moraes vào sân thay Chihiro Konagaya |
| 46' | Thay người bên phía Yokohama FC: Ito M. vào sân thay Sugita H. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 34' | Phạt góc thứ 1 |
| 28' |
|
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN)
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Yokohama FC
| 21 | Ichikawa A. |
| 5 | Hosoi K. |
| 19 | Sugita H. |
| 22 | Iwatake K. |
| 48 | Shimbo K. |
| 77 | Takae L. |
| 4 | Hinata Ogura |
| 20 | Toma Murata |
| 78 | Ryosuke Iwasaki |
| 18 | Shimamura T. |
| 9 | Lukian |
Đội dự bị
| 46 | Yudai Fukuoka |
| 42 | Ishii R. |
| 16 | Ito M. |
| 10 | Joao Queiroz |
| 13 | Kubota R. |
| 29 | Ryusei Nakamura |
| 45 | Saito K. |
| 35 | Uda K. |
Đội hình chính Alb. Niigata (JPN)
| Baumann N. | 46 |
| Kato T. | 3 |
| Funaki K. | 77 |
| James M. | 5 |
| Fujiwara S. | 25 |
| Yusuke Onishi | 7 |
| Shirai E. | 8 |
| Shimabuku K. | 17 |
| Keisuke Kasai | 6 |
| Chihiro Konagaya | 14 |
| Wakatsuki Y. | 18 |
Đội dự bị
| Geria J. | 2 |
| Hayakawa F. | 15 |
| Iury Castilho | 9 |
| Kanji Kuwayama | 32 |
| Maeda R. | 70 |
| Matheus Moraes | 55 |
| Mihiro Sato | 26 |
| Shota Uchiyama | 71 |
Thống kê sau trận Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
13 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|