|
Yokohama FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 20/09/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN), 16h00 ngày 20/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 5 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 03.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 0 | Yokohama FC |
| 13.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Yokohama FC |
| 16.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.07.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Yokohama FC
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.84*2*-0.96 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Yokohama FC 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Yokohama FC 5 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yokohama FC họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alb. Niigata khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
4/5 trận gần đây của Yokohama FC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|