|
Yelimay Semey
Kairov B.(O.g 83’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 10/10/2026 |
Aktobe
Shushenachev A.( 89’)
Ojo S.( 49’)
Erlanov T.( 15’)
|
Nhận định Yelimay Semey vs Aktobe, 18h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 1 - 3 | Aktobe |
| 21.03.2026 | VĐQG Kazakhstan | Aktobe | 1 - 4 | Yelimay Semey |
| 10.08.2025 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 2 - 1 | Aktobe |
| 11.05.2025 | VĐQG Kazakhstan | Aktobe | 1 - 0 | Yelimay Semey |
| 31.08.2024 | VĐQG Kazakhstan | Aktobe | 1 - 3 | Yelimay Semey |
| 19.06.2024 | Cúp Kazakhstan | Yelimay Semey | 2 - 1 | Aktobe |
| 16.06.2024 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 2 - 2 | Aktobe |
| 29.05.2024 | Cúp Kazakhstan | Aktobe | 2 - 0 | Yelimay Semey |
Số liệu thống kê về Yelimay Semey gặp Aktobe phong độ
Yelimay Semey
Aktobe
Tỷ lệ trận Yelimay Semey vs Aktobe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.83*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.86 | -0.93*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.18 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.59
Nhận định kèo Yelimay Semey gặp Aktobe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Yelimay Semey 50% thắng, hòa 12%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Yelimay Semey 1 - 3 Aktobe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Yelimay Semey họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Aktobe thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
FKYSE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, AKTO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AKTO
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của FKYSE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AKTO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Yelimay Semey đấu với Aktobe
| 90+4' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+2' | Thay người bên phía Aktobe: Nani vào sân thay Shushenachev A. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 89' |
|
| 86' | Thay người bên phía Aktobe: Ordets I. vào sân thay Zhukov G. |
| 85' | Thay người bên phía Aktobe: Tanzharikov A. vào sân thay Pibe |
| 83' |
|
| 81' | Phạt góc thứ 11 |
| 79' | Phạt góc thứ 10 |
| 74' | Thay người bên phía Aktobe: Sosah D. vào sân thay Ojo S. |
| 73' |
|
| 71' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Murillo R. vào sân thay Placca F. E. |
| 70' | Phạt góc thứ 9 |
| 67' | Phạt góc thứ 8 |
| 65' |
|
| 65' |
|
| 65' |
|
| 64' | Phạt góc thứ 7 |
| 62' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Rogerio Alves dos Santos vào sân thay Zhumakhanov A. |
| 62' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Roman Murtazayev vào sân thay Zhaksylykov A. |
| 59' |
|
| 56' | Phạt góc thứ 6 |
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Aktobe: Topalov D. vào sân thay Dosmagambetov T. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 19' |
|
| 15' | Phạt góc thứ 5 |
| 15' |
|
| 13' | Phạt góc thứ 4 |
| 08' | Phạt góc thứ 3 |
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Yelimay Semey gặp Aktobe
-
(3-5-2) -
(4-5-1)
Đội hình chính Yelimay Semey
| 32 | Konovalov I. |
| 4 | Zhumakhanov A. |
| 15 | Maj Mittendorfer |
| 26 | Tanasijevic S. |
| 17 | Bakhtiyarov A. |
| 18 | Orazov R. |
| 44 | Almas Tyulyubay |
| 23 | Hrvoje Ilic |
| 20 | Ashirbek A. |
| 19 | Zhaksylykov A. |
| 77 | Placca F. E. |
Đội dự bị
| 5 | Belancic M. |
| 89 | Rogerio Alves dos Santos |
| 9 | Murillo R. |
| 7 | Roman Murtazayev |
| 8 | Miras Omatay |
| 14 | Palacio D. |
| 10 | Zhan Ali Payruz |
| 11 | Sviridov I. |
| 1 | Egor Tsuprikov |
Đội hình chính Aktobe
| Zarutskiy A. | 16 |
| Dosmagambetov T. | 27 |
| Miangue S. | 13 |
| Erlanov T. | 23 |
| Kairov B. | 5 |
| Ojo S. | 9 |
| Pablo Alvarez | 21 |
| Zhukov G. | 20 |
| Atanasov J. | 6 |
| Pibe | 14 |
| Shushenachev A. | 11 |
Đội dự bị
| Kikbaev M. | 29 |
| Kusyapov T. | 4 |
| Nani | 17 |
| Ordets I. | 18 |
| Seydakhmet Y. | 22 |
| Sosah D. | 7 |
| Tanzharikov A. | 31 |
| Topalov D. | 12 |
| Trofimets I. | 1 |
| Umaniyazov M. | 57 |
Thống kê sau trận Yelimay Semey vs Aktobe
|
|
14 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|