|
Wydad Casablanca
Ganvoula S.( Pen 62’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 03:00 ngày 19/10/2026 |
US Amal Tiznit
Essalhi Z.( Pen 53’)
|
Nhận định Wydad Casablanca vs US Amal Tiznit, 03h00 ngày 19/10
Số liệu thống kê về Wydad Casablanca gặp US Amal Tiznit phong độ
Wydad Casablanca
US Amal Tiznit
Tỷ lệ trận Wydad Casablanca vs US Amal Tiznit
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1*0.84 | -0.96*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/2*0.72 | 0.72*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 3.70 - Thua: 5.90
Nhận định kèo Wydad Casablanca gặp US Amal Tiznit chi tiết
Hai đội chưa từng gặp nhau trước đây
0.99*0 : 1*0.85
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
-0.88*2 1/2*0.70
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Wydad Casablanca đấu với US Amal Tiznit
| 90+1' | Phạt góc thứ 12 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 86' | Thay người bên phía Wydad Casablanca: Hanouri H. vào sân thay El Hassouni A. |
| 85' | Thay người bên phía US Amal Tiznit: Youssef Anouar vào sân thay Zraa Y. |
| 85' | Thay người bên phía US Amal Tiznit: Noureddine K. vào sân thay Adila A. |
| 78' | Thay người bên phía US Amal Tiznit: Boulaabar H. vào sân thay Ouaarab A. |
| 76' | Thay người bên phía Wydad Casablanca: Hamani H. vào sân thay Enzo M. |
| 72' | Phạt góc thứ 11 |
| 69' | Thay người bên phía US Amal Tiznit: Goulouss M. vào sân thay Saliu Popoola |
| 69' | Thay người bên phía US Amal Tiznit: Asstati T. vào sân thay Bouhbouh H. |
| 66' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' |
|
| 56' | Phạt góc thứ 9 |
| 55' | Phạt góc thứ 8 |
| 53' |
|
| 48' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 6 |
| 42' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' |
|
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wydad Casablanca gặp US Amal Tiznit
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Wydad Casablanca
| 1 | Ghanimi R. |
| 14 | Attiyat Allah Y. |
| 25 | Dayo I. |
| 13 | Salah Moussadak |
| 2 | Moufid M. |
| 18 | Al Rashdan N. |
| 33 | Khalloufi A. |
| 22 | Enzo M. |
| 10 | El Hassouni A. |
| 23 | Oussama Zemraoui |
| 15 | Ganvoula S. |
Đội dự bị
| 61 | Driss El Mahdaoui |
| 12 | Abderrazak El Wadi |
| 7 | Hamani H. |
| 19 | Hanouri H. |
| 5 | Jabrane Y. |
| 91 | Jabrane Y. |
| 17 | Rayane Mahtou |
| 62 | Sambou M. |
Đội hình chính US Amal Tiznit
| Faqir Y. | 22 |
| El Malki A. | 25 |
| Housni O. | 98 |
| Assouab J. | 13 |
| Bouhbouh H. | 6 |
| Ouaarab A. | 10 |
| Adila A. | 14 |
| Tounkara M. | 66 |
| Zraa Y. | 92 |
| Saliu Popoola | 36 |
| Essalhi Z. | 33 |
Đội dự bị
| Asstati T. | 40 |
| Boulaabar H. | 55 |
| El Azhari S. | 21 |
| El Kouhil A. | 3 |
| Goulouss M. | 99 |
| Holete K. | 4 |
| Noureddine K. | 8 |
Thống kê sau trận Wydad Casablanca vs US Amal Tiznit
|
|
20 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
66% | Cầm bóng | 34% |
|