|
Wuxi Wugo
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 17/10/2026 |
Jiangxi Dingnan
Palacios M.( 72’)
Erikys( 65’)
|
Nhận định Wuxi Wugo vs Jiangxi Dingnan, 18h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuxi Wugo | 0 - 2 | Jiangxi Dingnan |
| 28.06.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 3 - 3 | Wuxi Wugo |
| 13.10.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 0 - 1 | Wuxi Wugo |
| 01.06.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuxi Wugo | 0 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuxi Wugo | 2 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 09.07.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 6 - 2 | Wuxi Wugo |
Số liệu thống kê về Wuxi Wugo gặp Jiangxi Dingnan phong độ
Wuxi Wugo
Jiangxi Dingnan
Tỷ lệ trận Wuxi Wugo vs Jiangxi Dingnan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*1.00 | 0.99*2 3/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*0.98 | -0.93*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.30 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.52
Nhận định kèo Wuxi Wugo gặp Jiangxi Dingnan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Wuxi Wugo 33% thắng, hòa 16%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Wuxi Wugo 0 - 2 Jiangxi Dingnan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wuxi Wugo họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Jiangxi Dingnan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.84
WUXI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HLS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : WUXI
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của WUXI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Wuxi Wugo đấu với Jiangxi Dingnan
| 90+2' | Thay người bên phía Jiangxi Dingnan: Jiahao Yan vào sân thay Zhu Mingxin |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 90' | Noordanus N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 89' | Phạt góc thứ 9 |
| 88' | Liu Boyang sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Thay người bên phía Wuxi Wugo: Chen G. vào sân thay Tursunjan Ahmat |
| 87' | Thay người bên phía Wuxi Wugo: Li Boxi vào sân thay Albarracin N. |
| 86' | Yifan Wang sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 83' | Zihao Wang đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 82' | Albarracin N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Tursunjan Ahmat đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 80' | Thay người bên phía Jiangxi Dingnan: Wang.H vào sân thay Erikys |
| 78' | Zhou Yunyi đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 77' |
|
| 75' | Thay người bên phía Wuxi Wugo: Liu Boyang vào sân thay Lin Jiahao |
| 74' | Yifan Wang sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 72' | Palacios M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' |
|
| 65' | Erikys sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 65' |
|
| 64' |
|
| 63' | Thay người bên phía Jiangxi Dingnan: Chenghao Ma vào sân thay Tang Shi |
| 62' | Albarracin N. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 62' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' |
|
| 61' | Zhou Yunyi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 60' | Zhou Yunyi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 59' | Erikys đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' | Thay người bên phía Wuxi Wugo: Zhou Yunyi vào sân thay Dong Kaining |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 53' | Yifan Wang sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | Zhu Mingxin đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 48' | Erikys đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 47' | Zhu Jiaxuan đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 47' | Palacios M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 47' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Wuxi Wugo: Yifan Wang vào sân thay Tang Rui |
| 46' | Thay người bên phía Jiangxi Dingnan: Hu Jiajin vào sân thay Li Zhi |
| 46' | Thay người bên phía Jiangxi Dingnan: Yucheng Hao vào sân thay Zhang Zimin |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Erikys sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 43' |
|
| 42' | Noordanus N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 37' | Tang Shi sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Noordanus N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Tang Rui sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 32' | Erikys sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 25' | Yang B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Dong Kaining sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Erikys đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' | Palacios M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Zhu Jiaxuan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Noordanus N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wuxi Wugo gặp Jiangxi Dingnan
-
(4-4-1-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính Wuxi Wugo
| 13 | Zhu YueQi |
| 16 | Zhou Pinxi |
| 4 | Isic T. |
| 25 | Zihao Wang |
| 5 | Lin Jiahao |
| 37 | Yi Xianlong |
| 6 | Tursunjan Ahmat |
| 23 | Dong Kaining |
| 36 | Tang Rui |
| 7 | Albarracin N. |
| 19 | Noordanus N. |
Đội dự bị
| 14 | Hao Kesen |
| 27 | He Wei |
| 30 | Li Boxi |
| 2 | Liu Boyang |
| 17 | Sun Z. |
| 9 | Yifan Wang |
| 3 | Xie Xiaofan |
| 20 | Zhang Yonglong |
| 31 | Zhou Yunyi |
| 28 | Zhixuan Zhou |
Đội hình chính Jiangxi Dingnan
| Xiao Yuanming | 31 |
| Daciel | 4 |
| Chen Po-liang | 17 |
| Zhu Mingxin | 3 |
| Li Zhi | 16 |
| Zhang Zimin | 8 |
| Zhu Jiaxuan | 6 |
| Yang B. | 45 |
| Palacios M. | 7 |
| Erikys | 11 |
| Tang Shi | 10 |
Đội dự bị
| Du Jia | 1 |
| Du Junpeng | 23 |
| Fan Bojian | 18 |
| G. Su | 22 |
| Yuchen Han | 19 |
| Yucheng Hao | 34 |
| Hu Jiajin | 21 |
| Chenghao Ma | 9 |
| Wang.H | 37 |
| Yang C. | 24 |
| Jiahao Yan | 33 |
Thống kê sau trận Wuxi Wugo vs Jiangxi Dingnan
|
|
17 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|