|
Wuhan Three T.
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 20/07/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Wuhan Three T. vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 20/07
| 01.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 17.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 29.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 2 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 22.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 20.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 19.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Wuhan Three T. |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 3 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Wuhan Three T. gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Wuhan Three T.
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Wuhan Three T. vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*3/4 : 0*0.80 | 0.82*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.97*1/4 : 0*0.79 | 0.70*1*-0.86 |
Thắng: 4.70 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.64
Nhận định kèo Wuhan Three T. gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wuhan Three T. 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 1 - 1 Wuhan Three T..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wuhan Three T. họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.82*3/4 : 0*0.88
WUTT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của WUTT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wuhan Three T. vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|