|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 13/02/2026 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định WS Wanderers vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 13/02
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22.12.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23.12.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 10.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 05.05.2022 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Wellington Phoenix phong độ
WS Wanderers
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*1.00 | 0.89*3*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | 0.98*1 1/4*0.89 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.55
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 1 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để WS Wanderers có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : WSYD
Tài xỉu: 0.87*3*1.00
4/5 trận gần đây của Wellington Phoenix có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|