|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 11:00 ngày 22/10/2023 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định WS Wanderers vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 22/10
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22.12.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23.12.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 10.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 05.05.2022 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Wellington Phoenix phong độ
WS Wanderers
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1*0.85 | 0.85*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/4*-0.93 | 0.96*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 4.30 - Thua: 4.90
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 1 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 15/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WSYD
Tài xỉu: 0.97*3*0.91
3/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|