|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:35 ngày 11/04/2026 |
Sydney FC
|
Nhận định WS Wanderers vs Sydney FC, 16h35 ngày 11/04
| 11.04.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 2 | Sydney FC |
| 31.01.2026 | VĐQG Australia | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 29.11.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 08.02.2025 | VĐQG Australia | Sydney FC | 3 - 3 | WS Wanderers |
| 23.11.2024 | VĐQG Australia | Sydney FC | 4 - 2 | WS Wanderers |
| 19.10.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Sydney FC |
| 13.04.2024 | VĐQG Australia | Sydney FC | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 02.03.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 4 | Sydney FC |
| 25.11.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 06.05.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Sydney FC |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Sydney FC phong độ
WS Wanderers
Sydney FC
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Sydney FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.91*3*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.97*1 1/4*0.90 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.42
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Sydney FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers 0 - 2 Sydney FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC khi thắng 21/41 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYD
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
5 trận gần đây của WS Wanderers có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Sydney FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|