|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 07/02/2026 |
Melbourne City
|
Nhận định WS Wanderers vs Melbourne City, 15h35 ngày 07/02
| 04.04.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 0 | WS Wanderers |
| 07.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 18.10.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 19.04.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Melbourne City |
| 30.11.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 2 | WS Wanderers |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Melbourne City |
| 12.03.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 7 - 0 | WS Wanderers |
| 12.01.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 28.04.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 15.01.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Melbourne City phong độ
WS Wanderers
Melbourne City
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.96 | -0.94*2 3/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 0*0.96 | 0.80*1*-0.93 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.65
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 3 - 0 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melbourne City khi thắng 15/29 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Melbourne City có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|