|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:35 ngày 25/04/2026 |
Melb. Victory
|
Nhận định WS Wanderers vs Melb. Victory, 16h35 ngày 25/04
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 10.01.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 10.05.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 2 | Melb. Victory |
| 04.01.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 3 - 4 | WS Wanderers |
| 10.12.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 3 - 4 | Melb. Victory |
| 15.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 15.10.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 27.03.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Melb. Victory phong độ
WS Wanderers
Melb. Victory
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/2 : 0*0.95 | 0.92*3 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.95
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers 0 - 2 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.84*3*-0.96
4/5 trận gần đây của WSYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|