|
WS Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:00 ngày 01/01/2025 |
Macarthur FC
|
Nhận định WS Wanderers vs Macarthur FC, 14h00 ngày 01/01
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 01.01.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 01.11.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 03.05.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 3 | WS Wanderers |
| 16.02.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 01.01.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 3 | Macarthur FC |
| 01.04.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 3 | WS Wanderers |
| 04.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 3 | WS Wanderers |
| 01.01.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 08.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 2 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về WS Wanderers gặp Macarthur FC phong độ
WS Wanderers
Macarthur FC
Tỷ lệ trận WS Wanderers vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | -0.99*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.85 | 0.90*1 1/4*0.98 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.00
Nhận định kèo WS Wanderers gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 0 - 4 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.96
WSYD đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MRAMS thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : WSYD
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của WSYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|