|
WS Wanderers Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 22/03/2026 |
Melbourne City Nữ
|
Nhận định WS Wanderers Nữ vs Melbourne City Nữ, 12h00 ngày 22/03
| 22.03.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 04.02.2026 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 0 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 25.01.2025 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Melbourne City Nữ |
| 30.11.2024 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 2 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 14.01.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 0 | Melbourne City Nữ |
| 12.11.2023 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 4 - 3 | WS Wanderers Nữ |
| 21.01.2023 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 08.01.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 2 - 0 | Melbourne City Nữ |
| 06.03.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 06.02.2022 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 2 - 1 | WS Wanderers Nữ |
Số liệu thống kê về WS Wanderers Nữ gặp Melbourne City Nữ phong độ
WS Wanderers Nữ
Melbourne City Nữ
Tỷ lệ trận WS Wanderers Nữ vs Melbourne City Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1 : 0*0.82 | -0.96*3*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/2 : 0*1.00 | 0.89*1 1/4*0.91 |
Thắng: 5.30 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.46
Nhận định kèo WS Wanderers Nữ gặp Melbourne City Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers Nữ 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 22/03/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers Nữ 1 - 2 Melbourne City Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers Nữ họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.75*1 1/4 : 0*-0.93
WS Wanderers Nữ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Melbourne City Nữ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MELCW
Tài xỉu: 0.92*3*0.88
4/5 trận gần đây của WS Wanderers Nữ có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận WS Wanderers Nữ vs Melbourne City Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|